TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ганте́ль

giống cáibất động vật
gantɛ́lʹ[ɡɐnˈtɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ганте́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ганте́ль nghĩa là quả tạ.

Nghĩa của ганте́ль

Danh từ

  1. Quả tạ.

Biến cách của ганте́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ганте́льганте́ли
Sinh cách кого? чего?ганте́лиганте́лей
Tặng cách кому? чему?ганте́лиганте́лям
Đối cách кого? что?ганте́льганте́ли
Công cụ cách кем? чем?ганте́льюганте́лями
Giới cách о ком? о чём?ганте́лиганте́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ганте́ль

Câu hỏi thường gặp

гантель nghĩa là gì?

гантель (danh từ) nghĩa là quả tạ.

гантель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ганте́ль (phiên âm Latinh gantɛ́lʹ, IPA [ɡɐnˈtɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.