TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гармо́шка

giống cáibất động vật
garmóška[ɡɐrˈmoʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гармо́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гармо́шка nghĩa là phong cầm, đàn gió.

Nghĩa của гармо́шка

Nghĩa lấy theo mục гармоника.

Danh từ

  1. Phong cầm, đàn gió, đàn ắc-coóc-đê-ông.

Biến cách của гармо́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гармо́шкагармо́шки
Sinh cách кого? чего?гармо́шкигармо́шек
Tặng cách кому? чему?гармо́шкегармо́шкам
Đối cách кого? что?гармо́шкугармо́шки
Công cụ cách кем? чем?гармо́шкойгармо́шками
Giới cách о ком? о чём?гармо́шкегармо́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гармо́шка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гармошка nghĩa là gì?

гармошка (danh từ) nghĩa là phong cầm, đàn gió.

гармошка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гармо́шка (phiên âm Latinh garmóška, IPA [ɡɐrˈmoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.