TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гастроно́мия

giống cáibất động vật
gastronómija[ɡəstrɐˈnomʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гастроно́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гастроно́мия nghĩa là thực phẩm.

Nghĩa của гастроно́мия

Danh từ

  1. продукты Thực phẩm.

Biến cách của гастроно́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гастроно́миягастроно́мии
Sinh cách кого? чего?гастроно́миигастроно́мий
Tặng cách кому? чему?гастроно́миигастроно́миям
Đối cách кого? что?гастроно́миюгастроно́мии
Công cụ cách кем? чем?гастроно́миейгастроно́миями
Giới cách о ком? о чём?гастроно́миигастроно́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гастроно́мия

Câu hỏi thường gặp

гастрономия nghĩa là gì?

гастрономия (danh từ) nghĩa là thực phẩm.

гастрономия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гастроно́мия (phiên âm Latinh gastronómija, IPA [ɡəstrɐˈnomʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.