TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гастропо́д

giống đựcđộng vật
gastropód[ɡəstrɐˈpot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гастропо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гастропо́д nghĩa là lớp chân bụng.

Nghĩa của гастропо́д

Danh từ

  1. Lớp chân bụng.

Biến cách của гастропо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гастропо́дгастропо́ды
Sinh cách кого? чего?гастропо́дагастропо́дов
Tặng cách кому? чему?гастропо́дугастропо́дам
Đối cách кого? что?гастропо́дагастропо́дов
Công cụ cách кем? чем?гастропо́домгастропо́дами
Giới cách о ком? о чём?гастропо́дегастропо́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гастропо́д

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гастропод nghĩa là gì?

гастропод (danh từ) nghĩa là lớp chân bụng.

гастропод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гастропо́д (phiên âm Latinh gastropód, IPA [ɡəstrɐˈpot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.