TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гелиотро́п

giống đựcbất động vật
geliotróp[ɡʲɪlʲɪɐˈtrop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гелиотро́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гелиотро́п nghĩa là cây hướng nhật quỳ.

Nghĩa của гелиотро́п

Danh từ

  1. Cây hướng nhật quỳ (Heliotropium).

Biến cách của гелиотро́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гелиотро́пгелиотро́пы
Sinh cách кого? чего?гелиотро́пагелиотро́пов
Tặng cách кому? чему?гелиотро́пугелиотро́пам
Đối cách кого? что?гелиотро́пгелиотро́пы
Công cụ cách кем? чем?гелиотро́помгелиотро́пами
Giới cách о ком? о чём?гелиотро́пегелиотро́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гелиотро́п

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гелиотроп nghĩa là gì?

гелиотроп (danh từ) nghĩa là cây hướng nhật quỳ.

гелиотроп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гелиотро́п (phiên âm Latinh geliotróp, IPA [ɡʲɪlʲɪɐˈtrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.