гелиотро́п
Dấu sắc trên гелиотро́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гелиотро́п nghĩa là cây hướng nhật quỳ.
Nghĩa của гелиотро́п
Danh từ
- Cây hướng nhật quỳ (Heliotropium).
Biến cách của гелиотро́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гелиотро́п | гелиотро́пы |
| Sinh cách кого? чего? | гелиотро́па | гелиотро́пов |
| Tặng cách кому? чему? | гелиотро́пу | гелиотро́пам |
| Đối cách кого? что? | гелиотро́п | гелиотро́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | гелиотро́пом | гелиотро́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | гелиотро́пе | гелиотро́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гелиотро́п
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
гелиотроп nghĩa là gì?
гелиотроп (danh từ) nghĩa là cây hướng nhật quỳ.
гелиотроп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гелиотро́п (phiên âm Latinh geliotróp, IPA [ɡʲɪlʲɪɐˈtrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.