солнцеворо́т
giống đựcbất động vật
solncevorót[ˈso(ɫ)nt͡sɨvɐˈrot]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên солнцеворо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
солнцеворо́т nghĩa là vòi voi vani.
Nghĩa của солнцеворо́т
Danh từ
- Vòi voi vani.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với солнцеворо́т
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
солнцеворот nghĩa là gì?
солнцеворот (danh từ) nghĩa là vòi voi vani.
солнцеворот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là солнцеворо́т (phiên âm Latinh solncevorót, IPA [ˈso(ɫ)nt͡sɨvɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.