TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

солнцеворо́т

giống đựcbất động vật
solncevorót[ˈso(ɫ)nt͡sɨvɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên солнцеворо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

солнцеворо́т nghĩa là vòi voi vani.

Nghĩa của солнцеворо́т

Danh từ

  1. Vòi voi vani.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với солнцеворо́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

солнцеворот nghĩa là gì?

солнцеворот (danh từ) nghĩa là vòi voi vani.

солнцеворот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là солнцеворо́т (phiên âm Latinh solncevorót, IPA [ˈso(ɫ)nt͡sɨvɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.