TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геморро́й

giống đựcbất động vật
gemorrój[ɡʲɪmɐˈroj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геморро́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геморро́й nghĩa là bệnh trĩ, lòi dom.

Nghĩa của геморро́й

Danh từ

  1. Bệnh trĩ, lòi dom.

Biến cách của геморро́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геморро́йгеморро́и
Sinh cách кого? чего?геморро́ягеморро́ев
Tặng cách кому? чему?геморро́югеморро́ям
Đối cách кого? что?геморро́йгеморро́и
Công cụ cách кем? чем?геморро́емгеморро́ями
Giới cách о ком? о чём?геморро́егеморро́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của геморро́й

Câu hỏi thường gặp

геморрой nghĩa là gì?

геморрой (danh từ) nghĩa là bệnh trĩ, lòi dom.

геморрой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геморро́й (phiên âm Latinh gemorrój, IPA [ɡʲɪmɐˈroj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.