TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ревмати́зм

giống đựcbất động vật
revmatízm[rʲɪvmɐˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ревмати́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ревмати́зм nghĩa là bệnh phong thấp, tê thấp.

Nghĩa của ревмати́зм

Danh từ

  1. Bệnh phong thấp, tê thấp, thấp khớp.

Biến cách của ревмати́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ревмати́зм
Sinh cách кого? чего?ревмати́зма
Tặng cách кому? чему?ревмати́зму
Đối cách кого? что?ревмати́зм
Công cụ cách кем? чем?ревмати́змом
Giới cách о ком? о чём?ревмати́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ревмати́зм

Câu hỏi thường gặp

ревматизм nghĩa là gì?

ревматизм (danh từ) nghĩa là bệnh phong thấp, tê thấp.

ревматизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ревмати́зм (phiên âm Latinh revmatízm, IPA [rʲɪvmɐˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.