TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

генералите́т

giống đựcbất động vật
generalitét[ɡʲɪnʲɪrəlʲɪˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên генералите́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

генералите́т nghĩa là tướng lĩnh, tướng tá.

Nghĩa của генералите́т

Danh từ

  1. Tướng lĩnh, tướng tá.

Biến cách của генералите́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?генералите́тгенералите́ты
Sinh cách кого? чего?генералите́тагенералите́тов
Tặng cách кому? чему?генералите́тугенералите́там
Đối cách кого? что?генералите́тгенералите́ты
Công cụ cách кем? чем?генералите́томгенералите́тами
Giới cách о ком? о чём?генералите́тегенералите́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của генералите́т

Câu hỏi thường gặp

генералитет nghĩa là gì?

генералитет (danh từ) nghĩa là tướng lĩnh, tướng tá.

генералитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là генералите́т (phiên âm Latinh generalitét, IPA [ɡʲɪnʲɪrəlʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.