TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

генера́ция

giống cáibất động vật
generácija[ɡʲɪnʲɪˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên генера́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

генера́ция nghĩa là thế hệ.

Nghĩa của генера́ция

Danh từ

  1. Thế hệ.

Biến cách của генера́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?генера́циягенера́ции
Sinh cách кого? чего?генера́циигенера́ций
Tặng cách кому? чему?генера́циигенера́циям
Đối cách кого? что?генера́циюгенера́ции
Công cụ cách кем? чем?генера́циейгенера́циями
Giới cách о ком? о чём?генера́циигенера́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với генера́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

генерация nghĩa là gì?

генерация (danh từ) nghĩa là thế hệ.

генерация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là генера́ция (phiên âm Latinh generácija, IPA [ɡʲɪnʲɪˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.