TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ге́рцогство

giống trungbất động vật
gércogstvo[ˈɡʲert͡səkstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ге́рцогство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ге́рцогство nghĩa là công quốc.

Nghĩa của ге́рцогство

Danh từ

  1. Công quốc.

Biến cách của ге́рцогство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ге́рцогствоге́рцогства
Sinh cách кого? чего?ге́рцогстваге́рцогств
Tặng cách кому? чему?ге́рцогствуге́рцогствам
Đối cách кого? что?ге́рцогствоге́рцогства
Công cụ cách кем? чем?ге́рцогствомге́рцогствами
Giới cách о ком? о чём?ге́рцогствеге́рцогствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ге́рцогство

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

герцогство nghĩa là gì?

герцогство (danh từ) nghĩa là công quốc.

герцогство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ге́рцогство (phiên âm Latinh gércogstvo, IPA [ˈɡʲert͡səkstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.