TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гипнотизи́ровать

thể chưa hoàn thành
gipnotizírovatʹ[ɡʲɪpnətʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гипнотизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гипнотизи́ровать nghĩa là thôi miên.

Nghĩa của гипнотизи́ровать

Động từ

  1. Thôi miên.

Cặp thể của гипнотизи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гипнотизи́ровать

NgôiHiện tại
ягипнотизи́рую
тыгипнотизи́руешь
он / она́ / оно́гипнотизи́рует
мыгипнотизи́руем
выгипнотизи́руете
они́гипнотизи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гипнотизировать.

Quá khứ

Giống đực (он)гипнотизи́ровал
Giống cái (она́)гипнотизи́ровала
Giống trung (оно́)гипнотизи́ровало
Số nhiều (они́)гипнотизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гипнотизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гипнотизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

гипнотизировать nghĩa là gì?

гипнотизировать (động từ) nghĩa là thôi miên.

гипнотизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гипнотизи́ровать (phiên âm Latinh gipnotizírovatʹ, IPA [ɡʲɪpnətʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.