гипнотизи́ровать
Dấu sắc trên гипнотизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гипнотизи́ровать nghĩa là thôi miên.
Nghĩa của гипнотизи́ровать
Động từ
- Thôi miên.
Cặp thể của гипнотизи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гипнотизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гипнотизи́рую |
| ты | гипнотизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | гипнотизи́рует |
| мы | гипнотизи́руем |
| вы | гипнотизи́руете |
| они́ | гипнотизи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гипнотизировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гипнотизи́ровал |
| Giống cái (она́) | гипнотизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | гипнотизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | гипнотизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гипнотизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гипнотизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
гипнотизировать nghĩa là gì?
гипнотизировать (động từ) nghĩa là thôi miên.
гипнотизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гипнотизи́ровать (phiên âm Latinh gipnotizírovatʹ, IPA [ɡʲɪpnətʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.