загипнотизи́ровать
Dấu sắc trên загипнотизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загипнотизи́ровать nghĩa là thôi miên.
Nghĩa của загипнотизи́ровать
Thể hoàn thành của гипнотизи́ровать.
Động từ
- Thôi miên.
Cặp thể của загипнотизи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загипнотизи́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загипнотизи́рую |
| ты | загипнотизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | загипнотизи́рует |
| мы | загипнотизи́руем |
| вы | загипнотизи́руете |
| они́ | загипнотизи́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загипнотизи́ровал |
| Giống cái (она́) | загипнотизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | загипнотизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | загипнотизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загипнотизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загипнотизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
загипнотизировать nghĩa là gì?
загипнотизировать (động từ) nghĩa là thôi miên.
загипнотизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загипнотизи́ровать (phiên âm Latinh zagipnotizírovatʹ, IPA [zəɡʲɪpnətʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.