TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гипо́ним

giống đựcbất động vật
gipónim[ɡʲɪˈponʲɪm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гипо́ним chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гипо́ним nghĩa là từ hạ vị.

Nghĩa của гипо́ним

Danh từ

  1. Từ hạ vị.

Biến cách của гипо́ним (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гипо́нимгипо́нимы
Sinh cách кого? чего?гипо́нимагипо́нимов
Tặng cách кому? чему?гипо́нимугипо́нимам
Đối cách кого? что?гипо́нимгипо́нимы
Công cụ cách кем? чем?гипо́нимомгипо́нимами
Giới cách о ком? о чём?гипо́нимегипо́нимах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гипо́ним

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гипоним nghĩa là gì?

гипоним (danh từ) nghĩa là từ hạ vị.

гипоним đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гипо́ним (phiên âm Latinh gipónim, IPA [ɡʲɪˈponʲɪm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.