TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гла́нда

giống cáibất động vật
glánda[ˈɡɫandə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гла́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гла́нда nghĩa là a-mi-đan, hạch hạnh.

Nghĩa của гла́нда

Danh từ

  1. A-mi-đan, hạch hạnh.

Biến cách của гла́нда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гла́ндагла́нды
Sinh cách кого? чего?гла́ндыгла́нд
Tặng cách кому? чему?гла́ндегла́ндам
Đối cách кого? что?гла́ндугла́нды
Công cụ cách кем? чем?гла́ндойгла́ндами
Giới cách о ком? о чём?гла́ндегла́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гла́нда

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гланда nghĩa là gì?

гланда (danh từ) nghĩa là a-mi-đan, hạch hạnh.

гланда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гла́нда (phiên âm Latinh glánda, IPA [ˈɡɫandə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.