TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

минда́лина

giống cáibất động vật
mindálina[mʲɪnˈdalʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên минда́лина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

минда́лина nghĩa là hạnh nhân.

Nghĩa của минда́лина

Danh từ

  1. Hạnh nhân.
  2. giải phẫu Hạch hạnh nhân, amiđan.

Biến cách của минда́лина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?минда́линаминда́лины
Sinh cách кого? чего?минда́линыминда́лин
Tặng cách кому? чему?минда́линеминда́линам
Đối cách кого? что?минда́линуминда́лины
Công cụ cách кем? чем?минда́линойминда́линами
Giới cách о ком? о чём?минда́линеминда́линах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với минда́лина

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

миндалина nghĩa là gì?

миндалина (danh từ) nghĩa là hạnh nhân.

миндалина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là минда́лина (phiên âm Latinh mindálina, IPA [mʲɪnˈdalʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.