TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глотну́ть

thể hoàn thành
glotnútʹ[ɡɫɐtˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глотну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глотну́ть nghĩa là nuốt.

Nghĩa của глотну́ть

Động từ

  1. Nuốt [một lần].

Cặp thể của глотну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ глотну́ть

NgôiTương lai
яглотну́
тыглотнёшь
он / она́ / оно́глотнёт
мыглотнём
выглотнёте
они́глотну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)глотну́л
Giống cái (она́)глотну́ла
Giống trung (оно́)глотну́ло
Số nhiều (они́)глотну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)глотни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)глотни́те

Họ từ của глотну́ть

Câu hỏi thường gặp

глотнуть nghĩa là gì?

глотнуть (động từ) nghĩa là nuốt.

глотнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глотну́ть (phiên âm Latinh glotnútʹ, IPA [ɡɫɐtˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.