TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глупе́ть

thể chưa hoàn thành
glupétʹ[ɡɫʊˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глупе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глупе́ть nghĩa là ngu đi, trở nên dại dột.

Nghĩa của глупе́ть

Động từ

  1. Ngu đi, trở nên dại dột, trở nên ngu ngốc.

Cặp thể của глупе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ глупе́ть

NgôiHiện tại
яглупе́ю
тыглупе́ешь
он / она́ / оно́глупе́ет
мыглупе́ем
выглупе́ете
они́глупе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глупеть.

Quá khứ

Giống đực (он)глупе́л
Giống cái (она́)глупе́ла
Giống trung (оно́)глупе́ло
Số nhiều (они́)глупе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)глупе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)глупе́йте

Câu hỏi thường gặp

глупеть nghĩa là gì?

глупеть (động từ) nghĩa là ngu đi, trở nên dại dột.

глупеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глупе́ть (phiên âm Latinh glupétʹ, IPA [ɡɫʊˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.