глупе́ть
Dấu sắc trên глупе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глупе́ть nghĩa là ngu đi, trở nên dại dột.
Nghĩa của глупе́ть
Động từ
- Ngu đi, trở nên dại dột, trở nên ngu ngốc.
Cặp thể của глупе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ глупе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | глупе́ю |
| ты | глупе́ешь |
| он / она́ / оно́ | глупе́ет |
| мы | глупе́ем |
| вы | глупе́ете |
| они́ | глупе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глупеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | глупе́л |
| Giống cái (она́) | глупе́ла |
| Giống trung (оно́) | глупе́ло |
| Số nhiều (они́) | глупе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | глупе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | глупе́йте |
Câu hỏi thường gặp
глупеть nghĩa là gì?
глупеть (động từ) nghĩa là ngu đi, trở nên dại dột.
глупеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глупе́ть (phiên âm Latinh glupétʹ, IPA [ɡɫʊˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.