поглупе́ть
Dấu sắc trên поглупе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поглупе́ть nghĩa là ngu đi, trở nên dại dột.
Nghĩa của поглупе́ть
Thể hoàn thành của глупе́ть.
Động từ
- Ngu đi, trở nên dại dột, trở nên ngu ngốc.
Cặp thể của поглупе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поглупе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поглупе́ю |
| ты | поглупе́ешь |
| он / она́ / оно́ | поглупе́ет |
| мы | поглупе́ем |
| вы | поглупе́ете |
| они́ | поглупе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поглупе́л |
| Giống cái (она́) | поглупе́ла |
| Giống trung (оно́) | поглупе́ло |
| Số nhiều (они́) | поглупе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поглупе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поглупе́йте |
Câu hỏi thường gặp
поглупеть nghĩa là gì?
поглупеть (động từ) nghĩa là ngu đi, trở nên dại dột.
поглупеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поглупе́ть (phiên âm Latinh poglupétʹ, IPA [pəɡɫʊˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.