TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гна́ться

thể chưa hoàn thành
gnátʹsja[ˈɡnat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гна́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гна́ться nghĩa là đuổi theo, chạy theo.

Nghĩa của гна́ться

Động từ

  1. преследовать Đuổi theo, chạy theo, rượt theo, đuổi bắt.
  2. khẩu ngữ стремиться Chạy theo, theo đuổi.
    • гна́ться за сла́войchạy theo danh vọng, theo đuổi công danh

Cặp thể của гна́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гна́ться

NgôiHiện tại
ягоню́сь
тыго́нишься
он / она́ / оно́го́нится
мыго́нимся
выго́нитесь
они́го́нятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнаться.

Quá khứ

Giống đực (он)гна́лся
Giống cái (она́)гнала́сь
Giống trung (оно́)гнало́сь
Số nhiều (они́)гнали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гони́тесь

Câu ví dụ với гна́ться

  • Я гнался за Томом. Tôi đã đuổi theo Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10795629

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гнаться nghĩa là gì?

гнаться (động từ) nghĩa là đuổi theo, chạy theo.

гнаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гна́ться (phiên âm Latinh gnátʹsja, IPA [ˈɡnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.