гнезди́ться
Dấu sắc trên гнезди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гнезди́ться nghĩa là làm tổ, đâm rễ, bắt rễ.
Nghĩa của гнезди́ться
Động từ
- Làm tổ; (nghĩa bóng) ở, trú, cư trú, sống chật chội, sống chen chúc.
- корениться Đâm rễ, bắt rễ, bám chặt.
Chia động từ гнезди́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гнезжу́сь |
| ты | гнезди́шься |
| он / она́ / оно́ | гнезди́тся |
| мы | гнезди́мся |
| вы | гнезди́тесь |
| они́ | гнездя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнездиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гнезди́лся |
| Giống cái (она́) | гнезди́лась |
| Giống trung (оно́) | гнезди́лось |
| Số nhiều (они́) | гнезди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гнезди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гнезди́тесь |
Họ từ của гнезди́ться
Câu hỏi thường gặp
гнездиться nghĩa là gì?
гнездиться (động từ) nghĩa là làm tổ, đâm rễ, bắt rễ.
гнездиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гнезди́ться (phiên âm Latinh gnezdítʹsja, IPA [ɡnʲɪzʲˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.