TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гнезди́ться

thể chưa hoàn thành
gnezdítʹsja[ɡnʲɪzʲˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гнезди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гнезди́ться nghĩa là làm tổ, đâm rễ, bắt rễ.

Nghĩa của гнезди́ться

Động từ

  1. Làm tổ; (nghĩa bóng) ở, trú, cư trú, sống chật chội, sống chen chúc.
  2. корениться Đâm rễ, bắt rễ, bám chặt.

Chia động từ гнезди́ться

NgôiHiện tại
ягнезжу́сь
тыгнезди́шься
он / она́ / оно́гнезди́тся
мыгнезди́мся
выгнезди́тесь
они́гнездя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гнездиться.

Quá khứ

Giống đực (он)гнезди́лся
Giống cái (она́)гнезди́лась
Giống trung (оно́)гнезди́лось
Số nhiều (они́)гнезди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гнезди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гнезди́тесь

Họ từ của гнезди́ться

Câu hỏi thường gặp

гнездиться nghĩa là gì?

гнездиться (động từ) nghĩa là làm tổ, đâm rễ, bắt rễ.

гнездиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гнезди́ться (phiên âm Latinh gnezdítʹsja, IPA [ɡnʲɪzʲˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.