TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гносеоло́гия

giống cáibất động vật
gnoseológija[ɡnəsʲɪɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гносеоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гносеоло́гия nghĩa là nhận thức luận, lý luận nhận thức.

Nghĩa của гносеоло́гия

Danh từ

  1. Nhận thức luận, lý luận nhận thức.

Biến cách của гносеоло́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?гносеоло́гия
Sinh cách кого? чего?гносеоло́гии
Tặng cách кому? чему?гносеоло́гии
Đối cách кого? что?гносеоло́гию
Công cụ cách кем? чем?гносеоло́гией
Giới cách о ком? о чём?гносеоло́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гносеоло́гия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гносеология nghĩa là gì?

гносеология (danh từ) nghĩa là nhận thức luận, lý luận nhận thức.

гносеология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гносеоло́гия (phiên âm Latinh gnoseológija, IPA [ɡnəsʲɪɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.