TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эпистемоло́гия

giống cáibất động vật
epistemológija[ɪpʲɪsʲtʲɪmɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эпистемоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эпистемоло́гия nghĩa là nhận thức luận.

Nghĩa của эпистемоло́гия

Danh từ

  1. Nhận thức luận.

Biến cách của эпистемоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эпистемоло́гияэпистемоло́гии
Sinh cách кого? чего?эпистемоло́гииэпистемоло́гий
Tặng cách кому? чему?эпистемоло́гииэпистемоло́гиям
Đối cách кого? что?эпистемоло́гиюэпистемоло́гии
Công cụ cách кем? чем?эпистемоло́гиейэпистемоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?эпистемоло́гииэпистемоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với эпистемоло́гия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

эпистемология nghĩa là gì?

эпистемология (danh từ) nghĩa là nhận thức luận.

эпистемология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эпистемоло́гия (phiên âm Latinh epistemológija, IPA [ɪpʲɪsʲtʲɪmɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.