TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гну́сность

giống cáibất động vật
gnúsnostʹ[ˈɡnusnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гну́сность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гну́сность nghĩa là đê tiện, hèn hạ, hèn mạt.

Nghĩa của гну́сность

Danh từ

  1. [Sự, tính] đê tiện, hèn hạ, đê hèn, hèn mạt, đê nhục, xấu xa.
  2. поступок [điều] đê tiện, hèn mạt.

Biến cách của гну́сность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гну́сностьгну́сности
Sinh cách кого? чего?гну́сностигну́сностей
Tặng cách кому? чему?гну́сностигну́сностям
Đối cách кого? что?гну́сностьгну́сности
Công cụ cách кем? чем?гну́сностьюгну́сностями
Giới cách о ком? о чём?гну́сностигну́сностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гну́сность

Câu hỏi thường gặp

гнусность nghĩa là gì?

гнусность (danh từ) nghĩa là đê tiện, hèn hạ, hèn mạt.

гнусность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гну́сность (phiên âm Latinh gnúsnostʹ, IPA [ˈɡnusnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.