говорли́вый
Dấu sắc trên говорли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
говорли́вый nghĩa là hay nói, thích nói.
Nghĩa của говорли́вый
Tính từ
- Hay nói, thích nói, mau miệng.
Biến cách của говорли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | говорли́вый | говорли́вое | говорли́вая | говорли́вые |
| Sinh cách | говорли́вого | говорли́вого | говорли́вой | говорли́вых |
| Tặng cách | говорли́вому | говорли́вому | говорли́вой | говорли́вым |
| Đối cách | говорли́вый / говорли́вого | говорли́вое | говорли́вую | говорли́вые / говорли́вых |
| Công cụ cách | говорли́вым | говорли́вым | говорли́вой | говорли́выми |
| Giới cách | говорли́вом | говорли́вом | говорли́вой | говорли́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của говорли́вый
| So sánh hơn | (по)говорли́вее |
Họ từ của говорли́вый
Câu hỏi thường gặp
говорливый nghĩa là gì?
говорливый (tính từ) nghĩa là hay nói, thích nói.
говорливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là говорли́вый (phiên âm Latinh govorlívyj, IPA [ɡəvɐrˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.