TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голосова́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
golosovátʹ[ɡəɫəsɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голосова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голосова́ть nghĩa là bỏ phiếu, biểu quyết, lấy biểu quyết, đưa ra biểu quyết.

Nghĩa của голосова́ть

Động từ

  1. Bỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếu. за + đối cách
    • голосова́ть подня́тием руки́biểu quyết [bằng cách] giơ tay, giơ tay biểu quyết
    • голосова́ть за предложе́ниеbỏ phiếu (biểu quyết) tán thành đề nghị
    • голосова́ть про́тив предложе́нияbỏ phiếu (biểu quyết) chống đề nghị
  2. ставить на голосование Lấy biểu quyết, đưa... ra biểu quyết. + đối cách

Cặp thể của голосова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ голосова́ть

NgôiHiện tại
яголосу́ю
тыголосу́ешь
он / она́ / оно́голосу́ет
мыголосу́ем
выголосу́ете
они́голосу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + голосовать.

Quá khứ

Giống đực (он)голосова́л
Giống cái (она́)голосова́ла
Giống trung (оно́)голосова́ло
Số nhiều (они́)голосова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)голосу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)голосу́йте

Câu ví dụ với голосова́ть

  • Когда пришло время голосовать, он воздержался. Khi đến giờ bỏ phiếu, anh ta đã bỏ phiếu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197200
  • Том имеет право голосовать. Tom có quyền bầu cử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6800027
  • Голосуй за меня! Bầu cho tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3460689
  • Голосуйте за меня! Bầu cho tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3460690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

голосовать nghĩa là gì?

голосовать (động từ) nghĩa là bỏ phiếu, biểu quyết, lấy biểu quyết, đưa ra biểu quyết.

голосовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голосова́ть (phiên âm Latinh golosovátʹ, IPA [ɡəɫəsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.