TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голубизна́

giống cáibất động vật
golubizná[ɡəɫʊbʲɪzˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голубизна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голубизна́ nghĩa là màu lam, xanh lam.

Nghĩa của голубизна́

Danh từ

  1. Màu lam, xanh lam, thanh thiên, xanh da trời.

Biến cách của голубизна́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?голубизна́
Sinh cách кого? чего?голубизны́
Tặng cách кому? чему?голубизне́
Đối cách кого? что?голубизну́
Công cụ cách кем? чем?голубизно́й
Giới cách о ком? о чём?голубизне́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của голубизна́

Câu hỏi thường gặp

голубизна nghĩa là gì?

голубизна (danh từ) nghĩa là màu lam, xanh lam.

голубизна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голубизна́ (phiên âm Latinh golubizná, IPA [ɡəɫʊbʲɪzˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.