TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гоноре́я

giống cáibất động vật
gonoréja[ɡənɐˈrʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гоноре́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гоноре́я nghĩa là bệnh lậu.

Nghĩa của гоноре́я

Danh từ

  1. Bệnh lậu.

Biến cách của гоноре́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гоноре́ягоноре́и
Sinh cách кого? чего?гоноре́игоноре́й
Tặng cách кому? чему?гоноре́егоноре́ям
Đối cách кого? что?гоноре́югоноре́и
Công cụ cách кем? чем?гоноре́ейгоноре́ями
Giới cách о ком? о чём?гоноре́егоноре́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гоноре́я

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гонорея nghĩa là gì?

гонорея (danh từ) nghĩa là bệnh lậu.

гонорея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гоноре́я (phiên âm Latinh gonoréja, IPA [ɡənɐˈrʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.