TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гора́здо

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gorázdo[ɡɐˈrazdə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гора́здо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гора́здо nghĩa là hơn nhiều.

Nghĩa của гора́здо

Phó từ

  1. Hơn nhiều.
    • гора́здо лу́чшеtốt hơn nhiều
    • в гора́здо бо́льшей сте́пениhơn nhiều

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гора́здо

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với гора́здо

  • Ты должен не забывать, что она гораздо моложе тебя. Bạn phải luôn nhớ rằng cô ta nhỏ tuổi hơn bạn nhiều.Tatoeba #443303
  • Я думаю, мы можем гораздо лучше. Mình nghĩ bọn mình có thể làm tốt hơn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8266827
  • Том гораздо старше своей сестры. Tom lớn tuổi hơn nhiều so với em gái của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7846006
  • Я хочу гораздо больше. Tôi muốn nhiều hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470894
  • Джон гораздо выше Мэри. John cao hơn Mary nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2807045
  • Том гораздо моложе Мэри. Tom nhỏ tuổi hơn Mary nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4417609
  • Том гораздо старше сестры. Tom lớn tuổi hơn nhiều so với em gái của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7846007
  • У меня будет гораздо больше денег, чем у него. Tôi sẽ có thật nhiều tiền hơn anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13453997

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гораздо nghĩa là gì?

гораздо (phó từ) nghĩa là hơn nhiều.

гораздо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гора́здо (phiên âm Latinh gorázdo, IPA [ɡɐˈrazdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.