гора́
Dấu sắc trên гора́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гора́ nghĩa là núi.
Nghĩa của гора́
Danh từ
- Núi.
Biến cách của гора́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гора́ | го́ры |
| Sinh cách кого? чего? | горы́ | го́р |
| Tặng cách кому? чему? | горе́ | гора́м |
| Đối cách кого? что? | го́ру | го́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | горо́й | гора́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | горе́ | гора́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гора́
Câu ví dụ với гора́
- Гора Фудзи - символ Японии. Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11161399
- Вид с вершины горы был впечатляющим. Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3370585
- Мы называем эту гору Цуругидакэ. Chúng tôi gọi ngọn núi là Tsurugidake. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424082
- Посмотри на эту высокую гору! Hãy nhìn ngọn núi cao này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1623568
- В ясный день можно видеть гору Фудзи. Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3239029
- Отель находится у подножия горы. Khách sạn đó nằm dưới chân núi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4036282
- Посмотрите на эту высокую гору! Hãy nhìn ngọn núi cao này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14003453
- Я был в горах. Tôi đã ở trên núi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
гора nghĩa là gì?
гора (danh từ) nghĩa là núi.
гора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гора́ (phiên âm Latinh gorá, IPA [ɡɐˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.