TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горю́чее

giống trungbất động vật
gorjúčeje[ɡɐˈrʲʉt͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горю́чее chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горю́чее nghĩa là nhiên liệu, chất đốt.

Nghĩa của горю́чее

Danh từ

  1. Nhiên liệu, chất đốt, chất cháy.

Biến cách của горю́чее (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горю́чеегорю́чие
Sinh cách кого? чего?горю́чегогорю́чих
Tặng cách кому? чему?горю́чемугорю́чим
Đối cách кого? что?горю́чеегорю́чие
Công cụ cách кем? чем?горю́чимгорю́чими
Giới cách о ком? о чём?горю́чемгорю́чих

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với горю́чее

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

горючее nghĩa là gì?

горючее (danh từ) nghĩa là nhiên liệu, chất đốt.

горючее đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горю́чее (phiên âm Latinh gorjúčeje, IPA [ɡɐˈrʲʉt͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.