TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́пливо

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tóplivo[ˈtoplʲɪvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́пливо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́пливо nghĩa là nhiên liệu, chất đốt.

Nghĩa của то́пливо

Danh từ

  1. Nhiên liệu, chất đốt.

Biến cách của то́пливо (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́пливото́плива
Sinh cách кого? чего?то́пливато́плив
Tặng cách кому? чему?то́пливуто́пливам
Đối cách кого? что?то́пливото́плива
Công cụ cách кем? чем?то́пливомто́пливами
Giới cách о ком? о чём?то́пливето́пливах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với то́пливо

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

топливо nghĩa là gì?

топливо (danh từ) nghĩa là nhiên liệu, chất đốt.

топливо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́пливо (phiên âm Latinh tóplivo, IPA [ˈtoplʲɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.