TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гости́ть

thể chưa hoàn thành
gostítʹ[ɡɐˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гости́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гости́ть nghĩa là ở chơi, ở thăm.

Nghĩa của гости́ть

Động từ

  1. Ở chơi, ở thăm.

Cặp thể của гости́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гости́ть

NgôiHiện tại
ягощу́
тыгости́шь
он / она́ / оно́гости́т
мыгости́м
выгости́те
они́гостя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гостить.

Quá khứ

Giống đực (он)гости́л
Giống cái (она́)гости́ла
Giống trung (оно́)гости́ло
Số nhiều (они́)гости́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гости́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гости́те

Câu ví dụ với гости́ть

  • У нас вечером гости. Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6875610
  • У нас гости. Chúng ta có khách đến thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2525643

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гостить nghĩa là gì?

гостить (động từ) nghĩa là ở chơi, ở thăm.

гостить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гости́ть (phiên âm Latinh gostítʹ, IPA [ɡɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.