погости́ть
Dấu sắc trên погости́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погости́ть nghĩa là ở thăm, đến thăm.
Nghĩa của погости́ть
Động từ
- Ở thăm, đến thăm.
Cặp thể của погости́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погости́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погощу́ |
| ты | погости́шь |
| он / она́ / оно́ | погости́т |
| мы | погости́м |
| вы | погости́те |
| они́ | погостя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погости́л |
| Giống cái (она́) | погости́ла |
| Giống trung (оно́) | погости́ло |
| Số nhiều (они́) | погости́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погости́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погости́те |
Câu hỏi thường gặp
погостить nghĩa là gì?
погостить (động từ) nghĩa là ở thăm, đến thăm.
погостить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погости́ть (phiên âm Latinh pogostítʹ, IPA [pəɡɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.