TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гото́виться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gotóvitʹsja[ɡɐˈtovʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гото́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гото́виться nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, đến gần, chín muồi.

Nghĩa của гото́виться

Động từ

  1. Chuẩn bị, sửa soạn, sắm sửa, rục rịnh. к + tặng cách
    • гото́виться к бо́юchuẩn bị chiến đấu
    • гото́виться к отъе́здуchuẩn bị khởi hành, sửa soạn lên đường
    • гото́виться к экза́менуchuẩn bị thi, học thi
    • гото́виться к зачёту по геогра́фииchuẩn bị kỳ sát hạch địa lý
  2. надвигаться, назревать Đến gần, chín muồi.
    • гото́вились кру́пные переме́ныnhững biến đổi lớn lao đã đến gần

Cặp thể của гото́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гото́виться

NgôiHiện tại
ягото́влюсь
тыгото́вишься
он / она́ / оно́гото́вится
мыгото́вимся
выгото́витесь
они́гото́вятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + готовиться.

Quá khứ

Giống đực (он)гото́вился
Giống cái (она́)гото́вилась
Giống trung (оно́)гото́вилось
Số nhiều (они́)гото́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гото́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гото́вьтесь

Họ từ của гото́виться

Câu ví dụ với гото́виться

  • Мы всегда должны готовиться к худшему. Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426604
  • Вам надо готовиться к худшему. Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412407
  • Вам нужно начинать готовиться. Cậu nên chuẩn bị trước đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12413701
  • Тебе нужно начинать готовиться. Cậu nên chuẩn bị trước đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12413702
  • Вы тоже готовитесь за день до экзамена ? Bạn cũng chuẩn bị một ngày trước ngày thi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8376223
  • Страна готовилась к войне. Đất nước khi đó đang chuẩn bị sẵn sàng cho chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5054592

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

готовиться nghĩa là gì?

готовиться (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, đến gần, chín muồi.

готовиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гото́виться (phiên âm Latinh gotóvitʹsja, IPA [ɡɐˈtovʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.