TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

граби́тельство

giống trungbất động vật
grabítelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên граби́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

граби́тельство nghĩa là cướp, ăn cướp.

Nghĩa của граби́тельство

Nghĩa lấy theo mục грабёж.

Danh từ

  1. [Sự, vụ] cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp đoạt, cưỡng đoạt, cướp giật.

Biến cách của граби́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?граби́тельствограби́тельства
Sinh cách кого? чего?граби́тельстваграби́тельств
Tặng cách кому? чему?граби́тельствуграби́тельствам
Đối cách кого? что?граби́тельствограби́тельства
Công cụ cách кем? чем?граби́тельствомграби́тельствами
Giới cách о ком? о чём?граби́тельствеграби́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грабительство nghĩa là gì?

грабительство (danh từ) nghĩa là cướp, ăn cướp.

грабительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là граби́тельство (phiên âm Latinh grabítelʹstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.