TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гражда́нка

giống cáiđộng vật
graždánka[ˈɡraʐdənkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гражда́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гражда́нка nghĩa là người nữ công dân, bà, chị.

Nghĩa của гражда́нка

Danh từ

  1. Người nữ công dân.
  2. в обращении Bà, chị.

Biến cách của гражда́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гражда́нкагражда́нки
Sinh cách кого? чего?гражда́нкигражда́нок
Tặng cách кому? чему?гражда́нкегражда́нкам
Đối cách кого? что?гражда́нкугражда́нок
Công cụ cách кем? чем?гражда́нкойгражда́нками
Giới cách о ком? о чём?гражда́нкегражда́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của гражда́нка

Câu hỏi thường gặp

гражданка nghĩa là gì?

гражданка (danh từ) nghĩa là người nữ công dân, bà, chị.

гражданка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гражда́нка (phiên âm Latinh graždánka, IPA [ˈɡraʐdənkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.