гражда́нка
Dấu sắc trên гражда́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гражда́нка nghĩa là người nữ công dân, bà, chị.
Nghĩa của гражда́нка
Danh từ
- Người nữ công dân.
- в обращении Bà, chị.
Biến cách của гражда́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гражда́нка | гражда́нки |
| Sinh cách кого? чего? | гражда́нки | гражда́нок |
| Tặng cách кому? чему? | гражда́нке | гражда́нкам |
| Đối cách кого? что? | гражда́нку | гражда́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | гражда́нкой | гражда́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | гражда́нке | гражда́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của гражда́нка
Câu hỏi thường gặp
гражданка nghĩa là gì?
гражданка (danh từ) nghĩa là người nữ công dân, bà, chị.
гражданка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гражда́нка (phiên âm Latinh graždánka, IPA [ˈɡraʐdənkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.