TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

граждани́н

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
graždanín[ɡrəʐdɐˈnʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên граждани́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

граждани́н nghĩa là công dân.

Nghĩa của граждани́н

Danh từ

  1. Công dân.

Biến cách của граждани́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?граждани́нгра́ждане
Sinh cách кого? чего?граждани́награ́ждан
Tặng cách кому? чему?граждани́нугра́жданам
Đối cách кого? что?граждани́награ́ждан
Công cụ cách кем? чем?граждани́номгра́жданами
Giới cách о ком? о чём?граждани́негра́жданах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của граждани́н

Câu hỏi thường gặp

гражданин nghĩa là gì?

гражданин (danh từ) nghĩa là công dân.

гражданин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là граждани́н (phiên âm Latinh graždanín, IPA [ɡrəʐdɐˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.