греть
греть nghĩa là sưởi ấm, sưởi nóng, hâm, đun.
Nghĩa của греть
Động từ
- Sưởi ấm, sưởi nóng, chiếu nóng, rọi nóng, làm nóng [lên], làm ấm [lên]; (об одежде) làm ấm, giữ nóng.
- со́лнце гре́етmặt trời sưởi ấm (sưởi nóng, chiếu nóng, rọi nóng)
- печь гре́ет ко́мнатуlò sưởi ấm phòng
- моя́ шу́ба хорошо́ гре́етáo lông của tôi ấm lắm
- нагревать Hâm [nóng], đun [nóng], hơ [nóng], đốt nóng. + đối cách
- греть во́дуđun (hâm) nước
- греть супhâm canh
Cặp thể của греть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ греть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гре́ю |
| ты | гре́ешь |
| он / она́ / оно́ | гре́ет |
| мы | гре́ем |
| вы | гре́ете |
| они́ | гре́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + греть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гре́л |
| Giống cái (она́) | гре́ла |
| Giống trung (оно́) | гре́ло |
| Số nhiều (они́) | гре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гре́йте |
Câu hỏi thường gặp
греть nghĩa là gì?
греть (động từ) nghĩa là sưởi ấm, sưởi nóng, hâm, đun.
греть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là греть (phiên âm Latinh gretʹ, IPA [ɡrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.