гре́ться
Dấu sắc trên гре́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гре́ться nghĩa là sưởi, sưởi ấm, nóng lên, ấm lên.
Nghĩa của гре́ться
Động từ
- Sưởi, sưởi ấm.
- гре́ться на со́лнцеsưởi nắng
- становиться тёплым Nóng lên, ấm lên, trở nên nóng.
- во́да гре́тьсяетсяnước đang nóng lên
Cặp thể của гре́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гре́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гре́юсь |
| ты | гре́ешься |
| он / она́ / оно́ | гре́ется |
| мы | гре́емся |
| вы | гре́етесь |
| они́ | гре́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + греться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гре́лся |
| Giống cái (она́) | гре́лась |
| Giống trung (оно́) | гре́лось |
| Số nhiều (они́) | гре́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гре́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гре́йтесь |
Họ từ của гре́ться
Câu ví dụ với гре́ться
- Она грелась у огня. Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580232
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
греться nghĩa là gì?
греться (động từ) nghĩa là sưởi, sưởi ấm, nóng lên, ấm lên.
греться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гре́ться (phiên âm Latinh grétʹsja, IPA [ˈɡrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.