TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гречи́ха

giống cáibất động vật
grečíxa[ɡrʲɪˈt͡ɕixə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гречи́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гречи́ха nghĩa là cây kiều mạch.

Nghĩa của гречи́ха

Danh từ

  1. Cây kiều mạch (Fagopyrum esculentum).

Biến cách của гречи́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гречи́хагречи́хи
Sinh cách кого? чего?гречи́хигречи́х
Tặng cách кому? чему?гречи́хегречи́хам
Đối cách кого? что?гречи́хугречи́хи
Công cụ cách кем? чем?гречи́хойгречи́хами
Giới cách о ком? о чём?гречи́хегречи́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гречи́ха

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гречиха nghĩa là gì?

гречиха (danh từ) nghĩa là cây kiều mạch.

гречиха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гречи́ха (phiên âm Latinh grečíxa, IPA [ɡrʲɪˈt͡ɕixə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.