грубе́ть
Dấu sắc trên грубе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грубе́ть nghĩa là thô đi, cứng ra.
Nghĩa của грубе́ть
Động từ
- Thô đi, cứng ra; (о руках) chai đi, chai sần, thành chai; (о манерах) trở nên thô kệch, đâm ra thô lỗ, trở nên thô bỉ.
Cặp thể của грубе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ грубе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грубе́ю |
| ты | грубе́ешь |
| он / она́ / оно́ | грубе́ет |
| мы | грубе́ем |
| вы | грубе́ете |
| они́ | грубе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грубеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грубе́л |
| Giống cái (она́) | грубе́ла |
| Giống trung (оно́) | грубе́ло |
| Số nhiều (они́) | грубе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грубе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грубе́йте |
Câu hỏi thường gặp
грубеть nghĩa là gì?
грубеть (động từ) nghĩa là thô đi, cứng ra.
грубеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грубе́ть (phiên âm Latinh grubétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.