TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огрубе́ть

thể hoàn thành
ogrubétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огрубе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огрубе́ть nghĩa là thô đi, cứng ra.

Nghĩa của огрубе́ть

Thể hoàn thành của грубе́ть.

Động từ

  1. Thô đi, cứng ra; (о руках) chai đi, chai sần, thành chai; (о манерах) trở nên thô kệch, đâm ra thô lỗ, trở nên thô bỉ.

Cặp thể của огрубе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ огрубе́ть

NgôiTương lai
яогрубе́ю
тыогрубе́ешь
он / она́ / оно́огрубе́ет
мыогрубе́ем
выогрубе́ете
они́огрубе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)огрубе́л
Giống cái (она́)огрубе́ла
Giống trung (оно́)огрубе́ло
Số nhiều (они́)огрубе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)огрубе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)огрубе́йте

Câu hỏi thường gặp

огрубеть nghĩa là gì?

огрубеть (động từ) nghĩa là thô đi, cứng ra.

огрубеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огрубе́ть (phiên âm Latinh ogrubétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.