огрубе́ть
Dấu sắc trên огрубе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огрубе́ть nghĩa là thô đi, cứng ra.
Nghĩa của огрубе́ть
Thể hoàn thành của грубе́ть.
Động từ
- Thô đi, cứng ra; (о руках) chai đi, chai sần, thành chai; (о манерах) trở nên thô kệch, đâm ra thô lỗ, trở nên thô bỉ.
Cặp thể của огрубе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огрубе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | огрубе́ю |
| ты | огрубе́ешь |
| он / она́ / оно́ | огрубе́ет |
| мы | огрубе́ем |
| вы | огрубе́ете |
| они́ | огрубе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огрубе́л |
| Giống cái (она́) | огрубе́ла |
| Giống trung (оно́) | огрубе́ло |
| Số nhiều (они́) | огрубе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огрубе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огрубе́йте |
Câu hỏi thường gặp
огрубеть nghĩa là gì?
огрубеть (động từ) nghĩa là thô đi, cứng ra.
огрубеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огрубе́ть (phiên âm Latinh ogrubétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.