гру́ша
Dấu sắc trên гру́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гру́ша nghĩa là lê.
Nghĩa của гру́ша
Danh từ
- дерево [cây] lê (Pirus).
- плод [quả, trái] lê.
- резиновая [quả] bóng cao-su, lê cao su.
- земляна́я гру́ша[cây] cúc vu (Helianthus tuberosus)
Biến cách của гру́ша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гру́ша | гру́ши |
| Sinh cách кого? чего? | гру́ши | гру́ш |
| Tặng cách кому? чему? | гру́ше | гру́шам |
| Đối cách кого? что? | гру́шу | гру́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | гру́шей | гру́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | гру́ше | гру́шах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гру́ша
Câu ví dụ với гру́ша
- Я ем грушу. Tôi đang ăn lê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #671330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
груша nghĩa là gì?
груша (danh từ) nghĩa là lê.
груша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гру́ша (phiên âm Latinh grúša, IPA [ˈɡruʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.