TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гру́ша

giống cáibất động vật
grúša[ˈɡruʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гру́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гру́ша nghĩa là lê.

Nghĩa của гру́ша

Danh từ

  1. дерево [cây] lê (Pirus).
  2. плод [quả, trái] lê.
  3. резиновая [quả] bóng cao-su, lê cao su.
    • земляна́я гру́ша[cây] cúc vu (Helianthus tuberosus)

Biến cách của гру́ша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гру́шагру́ши
Sinh cách кого? чего?гру́шигру́ш
Tặng cách кому? чему?гру́шегру́шам
Đối cách кого? что?гру́шугру́ши
Công cụ cách кем? чем?гру́шейгру́шами
Giới cách о ком? о чём?гру́шегру́шах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гру́ша

Câu ví dụ với гру́ша

  • Я ем грушу. Tôi đang ăn lê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #671330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

груша nghĩa là gì?

груша (danh từ) nghĩa là lê.

груша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гру́ша (phiên âm Latinh grúša, IPA [ˈɡruʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.