грязни́ться
Dấu sắc trên грязни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грязни́ться nghĩa là bị bẩn, bị dơ.
Nghĩa của грязни́ться
Động từ
- Bị bẩn, bị dơ, bị nhớp, nhiễm bẩn, lấm.
Cặp thể của грязни́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ грязни́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грязню́сь |
| ты | грязни́шься |
| он / она́ / оно́ | грязни́тся |
| мы | грязни́мся |
| вы | грязни́тесь |
| они́ | грязня́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грязниться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грязни́лся |
| Giống cái (она́) | грязни́лась |
| Giống trung (оно́) | грязни́лось |
| Số nhiều (они́) | грязни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грязни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грязни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
грязниться nghĩa là gì?
грязниться (động từ) nghĩa là bị bẩn, bị dơ.
грязниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грязни́ться (phiên âm Latinh grjaznítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.