гря́нуть
Dấu sắc trên гря́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гря́нуть nghĩa là ầm vang, vang lên.
Nghĩa của гря́нуть
Động từ
- Ầm vang, vang lên, vang dậy, vang động, kêu ầm; (громко запеть, закричать) hát to, kêu to.
- гря́нул вы́стрелphát súng vang lên, tiếng súng nổ vang
- гря́нула му́зыка[âm] nhạc vang lên
- гря́нул громtiếng sấm ầm vang
- гря́нула война́chiến tranh bùng nổ
Chia động từ гря́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | гря́ну |
| ты | гря́нешь |
| он / она́ / оно́ | гря́нет |
| мы | гря́нем |
| вы | гря́нете |
| они́ | гря́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гря́нул |
| Giống cái (она́) | гря́нула |
| Giống trung (оно́) | гря́нуло |
| Số nhiều (они́) | гря́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гря́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гря́ньте |
Họ từ của гря́нуть
Câu hỏi thường gặp
грянуть nghĩa là gì?
грянуть (động từ) nghĩa là ầm vang, vang lên.
грянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гря́нуть (phiên âm Latinh grjánutʹ, IPA [ˈɡrʲanʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.