TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гря́нуть

thể hoàn thành
grjánutʹ[ˈɡrʲanʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гря́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гря́нуть nghĩa là ầm vang, vang lên.

Nghĩa của гря́нуть

Động từ

  1. Ầm vang, vang lên, vang dậy, vang động, kêu ầm; (громко запеть, закричать) hát to, kêu to.
    • гря́нул вы́стрелphát súng vang lên, tiếng súng nổ vang
    • гря́нула му́зыка[âm] nhạc vang lên
    • гря́нул громtiếng sấm ầm vang
    • гря́нула война́chiến tranh bùng nổ

Chia động từ гря́нуть

NgôiTương lai
ягря́ну
тыгря́нешь
он / она́ / оно́гря́нет
мыгря́нем
выгря́нете
они́гря́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)гря́нул
Giống cái (она́)гря́нула
Giống trung (оно́)гря́нуло
Số nhiều (они́)гря́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гря́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гря́ньте

Họ từ của гря́нуть

Câu hỏi thường gặp

грянуть nghĩa là gì?

грянуть (động từ) nghĩa là ầm vang, vang lên.

грянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гря́нуть (phiên âm Latinh grjánutʹ, IPA [ˈɡrʲanʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.