TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гуанчжо́у

Guančžóu[ɡʊanˈd͡ʐʐoʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гуанчжо́у chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гуанчжо́у nghĩa là quảng châu.

Nghĩa của Гуанчжо́у

Danh từ riêng

  1. Quảng châu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Гуанчжо́у

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Гуанчжоу nghĩa là gì?

Гуанчжоу (danh từ riêng) nghĩa là quảng châu.

Гуанчжоу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гуанчжо́у (phiên âm Latinh Guančžóu, IPA [ɡʊanˈd͡ʐʐoʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.