TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канто́н

giống đựcbất động vật
kantón[kɐnˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канто́н nghĩa là tổng.

Nghĩa của канто́н

Danh từ

  1. Tổng.

Biến cách của канто́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?канто́нканто́ны
Sinh cách кого? чего?канто́наканто́нов
Tặng cách кому? чему?канто́нуканто́нам
Đối cách кого? что?канто́нканто́ны
Công cụ cách кем? чем?канто́номканто́нами
Giới cách о ком? о чём?канто́неканто́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với канто́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кантон nghĩa là gì?

кантон (danh từ) nghĩa là tổng.

кантон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канто́н (phiên âm Latinh kantón, IPA [kɐnˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.