TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гуля́ка

giống chungđộng vật
guljáka[ɡʊˈlʲakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гуля́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гуля́ка nghĩa là kẻ ăn chơi, kẻ chơi bời.

Nghĩa của гуля́ка

Danh từ

  1. Kẻ ăn chơi, kẻ chơi bời, lãng tử.

Biến cách của гуля́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гуля́кагуля́ки
Sinh cách кого? чего?гуля́кигуля́к
Tặng cách кому? чему?гуля́кегуля́кам
Đối cách кого? что?гуля́кугуля́к
Công cụ cách кем? чем?гуля́койгуля́ками
Giới cách о ком? о чём?гуля́кегуля́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của гуля́ка

Câu hỏi thường gặp

гуляка nghĩa là gì?

гуляка (danh từ) nghĩa là kẻ ăn chơi, kẻ chơi bời.

гуляка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гуля́ка (phiên âm Latinh guljáka, IPA [ɡʊˈlʲakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.