TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гу́мус

giống đựcbất động vật
gúmus giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гу́мус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гу́мус nghĩa là đất mùn.

Nghĩa của гу́мус

Danh từ

  1. Đất mùn.

Biến cách của гу́мус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гу́мусгу́мусы
Sinh cách кого? чего?гу́мусагу́мусов
Tặng cách кому? чему?гу́мусугу́мусам
Đối cách кого? что?гу́мусгу́мусы
Công cụ cách кем? чем?гу́мусомгу́мусами
Giới cách о ком? о чём?гу́мусегу́мусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гу́мус

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гумус nghĩa là gì?

гумус (danh từ) nghĩa là đất mùn.

гумус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гу́мус (phiên âm Latinh gúmus); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.